trích yếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần tóm tắt những điểm chính, cốt yếu: "trích yếu" là bản tóm lược, rút ra những nội dung quan trọng nhất từ một văn bản, tài liệu dài.
- Bản tóm tắt, bản lược thuật: Chỉ một văn bản ngắn gọn trình bày những ý chính, nội dung cốt lõi của một vấn đề hoặc một tài liệu gốc.
Tính từ (ít dùng):
- Được rút ra những phần quan trọng: Mô tả tính chất của một văn bản đã được tinh lọc, chỉ giữ lại những điểm cốt yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuối mỗi chương sách thường có phần trích yếu nội dung.
- Anh ấy được giao nhiệm vụ viết trích yếu cho báo cáo dài 50 trang.
- Hãy đọc phần trích yếu trước để nắm được ý chính của văn bản.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo trích yếu": dựa theo bản tóm tắt những điểm chính.
- Chúng tôi chỉ có thể báo cáo theo trích yếu do thời gian có hạn.
- "lập trích yếu": làm công việc tóm tắt, rút ra những ý quan trọng.
- Công việc của thư ký hội nghị là lập trích yếu các ý kiến phát biểu.
Biến thể và từ gần giống
- Tóm tắt (động từ/danh từ): trình bày ngắn gọn nội dung chính. (Từ này phổ biến và có phạm vi rộng hơn "trích yếu").
- Lược thuật (danh từ): bản thuật lại một cách vắn tắt. (Nhấn mạnh vào khía cạnh thuật lại hơn là rút ra điểm then chốt).
- Tóm lược (danh từ): bản tóm tắt cô đọng. (Gần nghĩa với "trích yếu").
- Đại ý (danh từ): ý chính, nội dung chính. (Thường dùng cho ý chính của một đoạn văn hơn là một văn bản chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Tóm tắt: rút gọn nội dung.
- Cốt yếu: phần quan trọng nhất.
- Yếu lược: phần tóm tắt những điểm then chốt.
Các cụm từ liên quan
- Trích yếu văn bản: bản tóm tắt nội dung chính của một văn bản.
- Trích yếu văn bản pháp luật cần đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.
- Trích yếu báo cáo: phần tóm lược nội dung chính của một báo cáo.
- Phần trích yếu báo cáo thường nằm ở đầu trang.
Thành ngữ liên quan
(Từ "trích yếu" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Nó chủ yếu là một thuật ngữ hành chính, học thuật.)
- Rút ra những điều quan trọng.